LUYỆN NGHE TIẾNG ANH HIỆU QUẢ – CHỦ ĐỀ: GIA ĐÌNH 👨‍👩‍👧‍👦 | Tình Huống Thực Tế Ai Cũng Học Được

LUYỆN NGHE TIẾNG ANH HIỆU QUẢ – CHỦ ĐỀ: GIA ĐÌNH 👨‍👩‍👧‍👦 | Tình Huống Thực Tế Ai Cũng Học Được

Đoạn hội thoại này giúp bạn luyện nghe và nói về chủ đề gia đình, bao gồm cách giới thiệu, nói về thành viên trong gia đình và cuộc sống hằng ngày. 📌 3 BƯỚC LUYỆN NGHE: 00:00 Mở đầu: 00:40 1️⃣ Nghe & đoán nghĩa 🔹 Chỉ hiển thị tiếng Anh, không phiên âm, không nghĩa. 02:25 2️⃣ Nghe & lặp lại 🔹 Nghe câu 2-3 lần + Hiển thị phiên âm IPA & phiên âm gần đúng. 🔹 Có khoảng trống để bạn lặp lại ngay sau mỗi lần nghe. 13:42 3️⃣ Nghe kiểm tra 🔹 Nghe toàn bộ, không hiển thị chữ, kiểm tra khả năng hiểu. (Đừng bỏ cuộc khi thấy khó ở bước này, hãy quay lại bước 2 cho đến khi thành thạo hãy bắt đầu học video khác nha.) 🔥LUYỆN NGHE TIẾNG ANH HIỆU QUẢ – CHỦ ĐỀ: GIA ĐÌNH 👨‍👩‍👧‍👦 | Tình Huống Thực Tế Ai Cũng Học Được 🔥 Mẹo học hiệu quả: ✅ Nghe nhiều lần, không vội xem nghĩa. ✅ Lặp lại theo nhịp để cải thiện phát âm. ✅ Kiên trì luyện tập, bạn sẽ tiến bộ! 🚀 📝 TỪ VỰNG & CẤU TRÚC QUAN TRỌNG: 🔹 Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/: Anh chị em ruột 🔹 Parents /ˈper.ənts/ (bố mẹ) 🔹 Sisters /ˈsɪs.tɚz/ (chị/em gái) 🔹 Doctor /ˈdɑːk.tɚ/ (bác sĩ) 🔹 Teacher /ˈtiː.tʃɚ/ (giáo viên) 🔹 Dinner /ˈdɪn.ɚ/ (bữa tối) 🔹 Take after /teɪk ˈæf.tər/: Giống (ai đó trong gia đình) 🔹 Get along with /ɡɛt əˈlɔːŋ wɪð/: Hòa hợp với ai 🔹 Be close to /bi kloʊs tu/: Thân thiết với 🔹 Used to + V: Đã từng làm gì trong quá khứ 📖 Mẫu câu thông dụng về chủ đề Gia đình: 🔹I have a big/small family. (Tôi có một gia đình lớn/nhỏ.) 🔹My father is a doctor, and my mother is a teacher. (Bố tôi là bác sĩ, còn mẹ tôi là giáo viên.) 🔹We often have dinner together. (Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.) 🔹Do you have any siblings? (Bạn có anh chị em không?) 🔹I am the youngest/oldest child in my family. (Tôi là con út/cả trong gia đình.) 📌 Ngữ pháp nổi bật trong bài: 1️⃣ Cách dùng “have” để nói về gia đình: I have two sisters. (Tôi có hai chị/em gái.) She has a big family. (Cô ấy có một gia đình lớn.) 2️⃣ Cách dùng “is/are” để miêu tả: My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.) My parents are very kind. (Bố mẹ tôi rất tốt bụng.) 💡 Mẹo học tập: Hãy thử tự giới thiệu về gia đình mình bằng những câu trên và luyện nói hàng ngày nhé! 📌 Câu hỏi trắc nghiệm trong phần bình luận! Hãy thử sức và bình luận đáp án của bạn nhé! 📩👇 🚀 Nhấn 👍 Like & Đăng ký kênh để nhận thêm nhiều bài luyện nghe hữu ích! 🔔 ------------------------------- 📚Từ khóa liên quan: learn english daily, tiếng anh cho người lớn tuổi, tiếng anh chậm, tiếng anh người bản xứ, tiếng anh bản xứ, học tiếng anh, luyện nghe tiếng anh, tiếng anh hỏi đáp, tiếng anh cho người mới học, tiếng anh cơ bản, mất gốc tiếng anh, luyện nghe tiếng anh, học tiếng anh, tieng anh giao tiep hang ngay, hoc tieng anh, đàm thoại tiếng anh, 100 câu tiếng anh thông dụng, tiếng anh khi ngủ, luyện nghe tiếng anh thụ động 1000 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng, các câu tiếng anh thông dụng hằng ngày, tiếng anh thông dụng, tiếng anh giao tiếp, học tiếng anh, nghe tiếng anh, tiếng anh giao tiếp hằng ngày, tiếng anh giao tiếp cho người mới, luyện nghe tiếng anh, learn english, từ vựng tiếng anh, Học tiếng Anh, Học từ vựng tiếng Anh,Từ vựng tiếng Anh, ------------------------------------------- #learnenglishdaily #hoctienganh #tienganhgiaotiep #luyennghetienganh